kiêu dũng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khỏe mạnh và nhanh nhẹn: "Kiêu dũng" mô tả trạng thái cơ thể cường tráng, khỏe khoắn, đồng thời có sự linh hoạt, nhanh nhẹn trong cử động và hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Người lính ấy có thân hình kiêu dũng. (Người lính ấy có thân hình khỏe mạnh và nhanh nhẹn.)
- Chú mèo kiêu dũng vọt lên cây trong nháy mắt. (Chú mèo khỏe mạnh và nhanh nhẹn vọt lên cây trong nháy mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẻ kiêu dũng": dáng vẻ khỏe khoắn và nhanh nhẹn.
- Vẻ kiêu dũng của chú chó săn khiến nó trở nên nổi bật. (Dáng vẻ khỏe khoắn và nhanh nhẹn của chú chó săn khiến nó trở nên nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiêu hùng (tính từ): vừa có vẻ oai phong, mạnh mẽ, vừa có dáng vẻ hùng dũng.
- Dũng mãnh (tính từ): mạnh mẽ và dũng cảm.
Từ đồng nghĩa
- Cường tráng: khỏe mạnh, vạm vỡ.
- Nhanh nhẹn: linh hoạt, hoạt bát.
- Linh lợi: nhanh nhẹn và thông minh, lanh lợi.
Từ trái nghĩa
- Chậm chạp: cử động hoặc phản ứng không nhanh.
- Ốm yếu: gầy yếu, không khỏe mạnh.
- Uể oải: mệt mỏi, thiếu sức sống và sự nhanh nhẹn.
- Khỏe mạnh, nhanh nhẹn.